Giá phụ kiện đường dây cho trạm biến áp

STT

TÊN VẬT TƯ THIẾT BỊ

Đ.VỊ

S.LƯỢNG

ĐƠN GIÁ

I. Đà COPOMSITE + chống

1

Đà hình chữ nhật 110 x 80 x 5 x 2.4m – 4 ốp Composite

Cây

1

895,000

2

Thanh chống Composite 6 x 10 ( đà 2.4m )

Cây

1

140,000

3

Đà hình chữ nhật 110 x 80 x 5 x 2.8m – 3 ốp Composite

Cây

1

1,122,000

4

Đà hình chữ nhật 110 x 80 x 5 x 2.m – 3 ốp Composite

Cây

1

842,000

5

Thanh chống Composite 1820* 50 x 5 x 6

Cây

1

370,000

6

Đà hình chữ nhật 110 x80* 5ly *2.m*  2 ốp Composite

Cây

1

790,000

7

Thanh chống  Composite 850 x 610 ( cho đà 2.m – 2 ốp Cân)

Cây

1

 125,000

8

Đà hình chữ nhật 110 x 80 x 5 x 2.m – 3 ốp Composite

Cây

1

732,000

9

Thanh chống  Composite L 1140 x 50 x 5 x 6ly  ( cho đà 2.m – 3 ốp lệch 2/3 )

Cây

1

240,000

10

Đà hình chữ nhật 110 x 80 x 5 x 0.8m –  1 ốp Composite

Cây

1

345,000

11

Thanh chống  Composite 40 x 10 710  ( đà 0.8m )

Cây

1

125,000

II. Đà sắt + chống

1

Đà V75 x 75 x 8 ( 1 ốp)

Cây

1

168,000

2

Đà V75 x 75 x 8 x 1.66m (2 ốp)

Cây

1

339,000

3

Đà V75 x 75 x 8 x 2m (3 ốp)

Cây

1

432,000

4

Đà V75 x 75 x 8 x 2.1m (3 ốp)

Cây

1

445,000

5

Đà V75 x 75 x 8 x 2m (4 ốp)

Cây

1

438,000

6

Đà V75 x 75 x 8 x 2m (2 ốp)

Cây

1

396,000

7

Đà V75 x 75 x 8 x 2.4m (4 ốp)

Cây

1

499,000

8

Đà V75 x 75 x 8 x 2.4m (3 ốp)

Cây

1

485,000

9

Đà V75 x 75 x 8 x 2.2m (4 ốp)

Cây

1

480,000

10

Đà V75 x 75 x 8 x 2.6m (3 ốp)

Cây

1

530,000

11

Đà V75 x 75 x 8 x 2.6m (0 ốp)

Cây

1

481,000

12

Đà V75 x 75 x 8 x 2m8 (3 ốp)

Cây

1

559,000

13

Đà V75 x 75 x 8 x 2m8 (0 ốp)

Cây

1

520,000

14

Đà V75 x 75 x 8 x 3m (3 ốp)

Cây

1

591,000

15

Đà V75 x 75 x 8 x 3m (0 ốp)

Cây

1

562,000

16

Đà V75 x 75 x 8 x 3m2 (3 ốp)

Cây

1

       633,000

17

Đà V75 x 75 x 8 x 3m2 (0 ốp)

Cây

1

594,000

18

Đà V75 x 75 x 8 x 1m4 (đà thanh cái)

Cây

1

279,000

19

Đà U 160 x 3,4m

Cây

1

940,000

20

Đà U 160 x 3,2m

Cây

1

645,000

21

Đà U 160 x 3m

Cây

1

827,000

22

Đà U 160 x 2,8m

Cây

1

791,000

23

Đà U 160 x 2,6m

Cây

1

740,000

24

Đà U 100 x 0,5m

Cây

1

83,000

25

Đà U 100 x 0,8m

Cây

1

116,000

26

Đà U 100 x 1m

Cây

1

138,000

27

Đà U 100 x 1130m

Cây

1

143,000

28

Đà V75 x 75 x6 x 0,8m (1 ốp)

Cây

1

140,000

29

Đà V75 x 75 x6 x 1.66m (2 ốp)

Cây

1

270,000

30

Đà V75 x 75 x6 x 1.6m (2 ốp)

Cây

1

265,000

31

Đà V75 x 75 x6 x 2m (0 ốp)

Cây

1

286,000

32

Đà V75 x 75 x6 x 2m (3 ốp)

Cây

1

328,000

33

Đà V75 x 75 x6 x 2m (2 ốp)

Cây

1

324,000

34

Đà V75 x 75 x6 x 2m (4 ốp)

Cây

1

337,000

35

Đà V75 x 75 x6 x 2,4m (4 ốp)

Cây

1

380,000

36

Đà V75 x 75 x6 x 2,2m (4 ốp)

Cây

1

359,000

37

Đà V75 x 75 x6 x 2,6m (3 ốp)

Cây

1

390,000

38

Đà V75 x 75 x6 x 2,6m (0 ốp)

Cây

1

368,000

39

Đà V75 x 75 x6 x 2,8m (3 ốp)

Cây

1

412,000

40

Đà V75 x 75 x6 x 2,8m (0 ốp)

Cây

1

381,000

41

Đà V75 x 75 x6 x 3m (3 ốp)

Cây

1

445,000

42

Đà V75 x 75 x6 x 3m (0 ốp)

Cây

1

393,000

43

Đà V75 x 75 x6 x 3,2m (3 ốp)

Cây

1

457,000

44

Đà V75 x 75 x6 x 3,2m (0 ốp)

Cây

1

425,000

45

Đà V75 x 75 x6 x 1,4m (đà thanh cái)

Cây

1

210,000

46

Thanh chống dẹp 60 x 920 dày 6ly

Cây

1

71,000

47

Thanh chống dẹp 60 x 920 dày 5ly

Cây

1

60,000

48

Thanh chống V5 x 0,72m

Cây

1

76,000

49

Thanh chống V5 x 0,92m

Cây

1

87,000

50

Thanh chống V5 x 1132m

Cây

1

99,000

51

Chống V 2,1m x 4ly

Bộ

1

165,000

52

Chống V 2,1m x 5ly

Bộ

1

185,000

53

Thanh nối bắt sứ treo

Cái

1

45,000

54

Thanh nối bắt sứ treo đà composite

Cái

1

50,000

Đà cho trạm ghép

Bộ

1

 

 

 

4,600,000

1

Đà U100-0,5m

Bộ

2

2

Đà U100-0,7m

Bộ

3

3

Đà U100-1,1m

Bộ

3

4

Đà U160-0,7m

Bộ

1

5

Đà U160-1,45m

Bộ

1

6

Đà U160-1,7m

Bộ

2

7

Đà U160-2,1m

Bộ

2

We will be happy to hear your thoughts

Leave a reply

Đỉnh Review
Logo