Những đoạn hội tiếng Anh về công nghệ cho thời kỳ 4.0 – Step Up English

4.9

(97.2%)

93

votes

Trong kỷ nguyên của những đồ điện tử tiện nghi và công nghệ hiện đại, chúng ta có thể thấy những chiếc điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các loại đồ da dụng tự động ở khắp mọi nơi. Đó là lý do thế hệ Z (những người sinh năm 2000 đến hiện tại) thường được gọi là iGeneration (thế hệ của công nghệ). Hôm nay, hãy cùng Step Up khám phá những đoạn hội tiếng Anh về công nghệ để có thể giao tiếp một cách tự tin bạn nhé.

1. Mẫu câu trong đoạn hội tiếng Anh về công nghệ

Những mẫu câu luôn là một công cụ đắc lực cho người học tiếng Anh giao tiếp. Nếu bạn cảm thấy stress khi trò chuyện, các mẫu câu trong đoạn hội tiếng Anh về công nghệ dưới đây sẽ giúp bạn.

Phát hiện các vấn đề công nghệ

  • Have you had the Hack Nao app downloaded on your phone yet?

Bạn đã có phần mềm Hack Não trên điện thoại di động của mình chưa?

  • Has your account logged in with the correct password yet?

Tài khoản của bạn đã đăng nhập đúng mật khẩu chưa?

  • Have you upgraded your laptop yet?

Bạn đã nâng cấp máy tính xách tay của mình chưa?

  • The touchscreen on your phone is broken.

Màn hình cảm ứng điện thoại bạn bị hỏng mất rồi.

  • What operating system is your phone using: Android or iOS?

Điện thoại bạn dùng hệ điều hành Android hay iOS thế?

Xử lý các vấn đề công nghệ

  • I have updated to the latest version already.

Máy tính tôi cập nhật phiên bản gần đây nhất rồi.

  • I logged in the correct password, but you can double check just in case.

Tôi nhập đúng mật khẩu rồi, nhưng bạn có thể thử lại lần nữa cho chắc ăn.

  • Your computer has a virus, that’s why it can’t function correctly.

Máy tính bạn nhiễm một con virus, khiến cho nó không hoạt động như bình thường.

  • My phone uses the iOS system.

Máy tôi dùng hệ điều hành iOS.

  • Yes, I have the Hack Nao app downloaded on my phone and my tablet.

Có, tôi đã tải phần mềm Hack Não trên cả điện thoại và máy tính bảng rồi.

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Đoạn hội tiếng Anh về công nghệ

Dưới đây là các đoạn hội tiếng Anh về công nghệ chọn lọc để bạn tham khảo. Bạn có thể cùng bạn bè của mình luyện phát âm, luyện nghe tiếng Anh với các đoạn hội thoại này, và nhặt các từ vựng hữu dụng để gia tăng vốn từ nữa. Việc giao tiếp bằng tiếng Anh với người nước ngoài sẽ trở nên dễ dàng nếu bạn vận dụng linh hoạt những gì học được từ 2 đoạn hội thoại này.

Đoạn hội tiếng Anh về công nghệ #1: Đi mua máy tính

Salegirl:  Hi.  May I help you?

(Xin chào, tôi có thể giúp gì được cho bạn?)

Susie:  Yes.  I’m looking for a computer.

(À vâng. Tôi đang tìm một chiếc máy tính.)

Salegirl:  Well, we have many to choose from.

(Chúng tôi có rất nhiều loại để bạn chọn lựa.)

Susie:  Is the monitor included with your computers?

(Máy tính cửa hàng bạn có đi kèm màn hình khi mua không?)

Salegirl:  Yes, it is.

(Có, thưa quý khách.)

Susie:  How about the printer?

(Máy in thì sao?)

Salegirl:  Printers are sold separately.

(Máy in được bán riêng.)

Susie:  What else comes with the computers?

(Khi mua máy tính còn được tặng kèm gì nữa không?)

Salegirl:  The keyboard, mouse, and speakers.

(Có bàn phím, chuột và loa thưa quý khách.)

Susie:  May I try one of your computers out?

(Tôi có thể thử dùng một chiếc máy tính nào đó không?)

Salegirl: Sure.

(Dĩ nhiên rồi.)

Susie:  I think I’ll take this one.

(Tôi nghĩ là tôi sẽ mua chiếc này.)

Salegirl:  Do you need a printer?

(Bạn có muốn mua máy in không?)

Susie:  Yes, and I will also need to buy some blank floppy disks and CD-ROMs.

(Có, và tôi muốn mua vài chiếc đĩa mềm trắng và đĩa CD nữa.)

Đoạn hội tiếng Anh về công nghệ #2: Sửa máy tính

Dave: I’m having problems with my computer.

(Tôi đang gặp vài vấn đề với máy tính của mình.)

Jack: What’s wrong with it?

(Nó hỏng ở đâu à?)

Dave: For some reason, it won’t turn on.

(Vì lý do nào đó, nó không thể khởi động.)

Jack: Have you checked the connections on your computer?

(Cậu đã kiểm tra các kết nối của máy tính chưa?)

Dave: What connections?

(Kết nối nào cơ?)

Jack: There are cords that connect your computer to a power outlet.

(Mấy cái dây nối máy tính với nguồn điện ngoài ấy.)

Dave: Will the cords keep it from turning on?

(Mấy cái dây khiến cho máy tôi không khởi động được à?)

Jack: It won’t turn on if the cords aren’t connected.

(Máy không khởi động nếu mà mấy cái dây không được kết nối.)

Dave: I didn’t think of that.

(Thế mà tôi không nghĩ ra.)

Jack: Try it and see if it works.

(Thử đi xem nó có hoạt động không nhé.)

Dave: I think that I will, thanks.

(Tôi nghĩ là tôi sẽ thử, cảm ơn cậu.)

Jack: It should work, but let me know if it doesn’t.

(Chắc là nó sẽ hoạt động thôi, nhưng nếu không thì cứ bảo tôi nhé.)

3. Từ vựng trong đoạn hội tiếng Anh về công nghệ

Khi giao tiếp tiếng Anh chủ đề công nghệ, có khá nhiều thuật ngữ bạn cần để tâm đến. Step Up đã tổng hợp cho bạn những từ vựng trong đoạn hội tiếng Anh về công nghệ đầy đủ nhất, nhớ note lại bạn nhé. Ngoài ra, chủ đề giao thông cũng là một chủ đề phổ biến của tiếng Anh giao tiếp, bạn có thể xem để khám phá thêm.

  • Hardware: Phần cứng

  • Hyperlink: Siêu liên kết

  • Information Technology: Công nghệ thông tin

  • In-game virtual items: Các vật ảo trong trò chơi

  • Intelligent peripheral: Thiết bị ngoại vi thông minh

  • Interface: Giao diện

  • Internal network connection: Kết nối mạng cục bộ

  • Invalid date format: Định dạng ngày không hợp lệ

  • Log on/ log in: Đăng nhập

  • Log out/ log off: Đăng xuất

  • Mobile app: Ứng dụng dành cho điện thoại di động

  • Multitasking: Đa nhiệm

  • Network error: Lỗi mạng

  • Network: Mạng

  • Open source software: Phần mềm mã nguồn mở

  • Open source: Mã nguồn mở

  • Operating system: Hệ điều hành

  • Peripheral: Thiết bị ngoại vi

  • Program language: Ngôn ngữ lập trình

  • Program: Chương trình

  • Remote support: Hỗ trợ từ xa

  • Smartphone: Điện thoại thông minh

  • Software: Phần mềm

  • Support: Hỗ trợ

  • To add product feature: Thêm tính năng sản phẩm

  • To execute many programs at once: Chạy nhiều chương trình cùng một lúc

  • Update: Cập nhật

  • Upgrade: Nâng cấp

  • Virtual: Ảo

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp mẫu câu, từ vựng và đoạn hội tiếng Anh về công nghệ. Để tiếng Anh giao tiếp không còn là nỗi lo của bạn, bạn có thể xem những phương pháp học tiếng Anh giao tiếp để tìm cách học phù hợp nhất. Chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học và giỏi tiếng Anh.

 

 

 

Comments

We will be happy to hear your thoughts

Leave a reply

Đỉnh Review
Logo